字舟Zizhou
妈
Học chữ · Cấp 1

妈 / 媽

PinyinmāHán Việtma / mụ
Danh từ

mẹ

6 nétBộ 女Cấp 1Viết cấp 13 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 妈 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 妈

2 từ
妈妈∣妈māma∣māmẹ
大妈dàmāvợ của anh trai bố
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 6 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
妈Số nét6 nét.
媽phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.