字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

卖

mài

bán

Gặp trong câu

医院外有一家店,卖水果。

yīyuàn wài yǒu yī jiā diàn mài shuǐguǒ

Ngoài bệnh viện có một cửa hàng bán hoa quả.

Các chữ trong từ