字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

忙

máng

bận

Gặp trong câu

去年我很忙。

qùnián wǒ hěn máng

Năm ngoái tôi rất bận.

现在不忙了。

xiànzài bù máng le

Bây giờ không còn bận nữa.

Các chữ trong từ