字舟Zizhou
忙
Học chữ · Cấp 1

忙

PinyinmángHán Việtmang
Tính từ

bận

6 nétBộ 心Cấp 1Viết cấp 111 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 忙 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 忙

10 từ
帮忙bāng∥mánggiúp
连忙liánmángngay lập tức
急忙jímángmột cách vội vàng
慌忙huāngmángrất vội vàng
赶忙gǎnmángvội vàng
匆忙cōngmángvội vã
繁忙fánmángbận rộn
忙活mánghuorất bận rộn
忙碌mánglùbận rộn; nhộn nhịp
忙乱mángluànvội vàng và rối rắm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 6 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
忙Số nét6 nét.