字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

钱

qián

tiền

Gặp trong câu

超市里的水果多少钱?

chāoshì lǐ de shuǐguǒ duōshao qián

Hoa quả trong siêu thị giá bao nhiêu?

九块钱。

jiǔ kuài qián

Chín tệ.

Các chữ trong từ