字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

去

qù

đi

Gặp trong câu

女士坐六号车去大学。

nǚshì zuò liù hào chē qù dàxué

Người phụ nữ đi xe số 6 đến trường đại học.

她坐飞机去吗?

tā zuò fēijī qù ma

Cô ấy đi bằng máy bay phải không?

不,它是飞机,她坐车去。

bù tā shì fēijī tā zuò chē qù

Không, đó là máy bay; cô ấy đi bằng xe.

Các chữ trong từ