字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

人

rén

người

Gặp trong câu

是这个人的,他的东西有点儿多。

shì zhège rén de tā de dōngxi yǒudiǎnr duō

Là của người này; đồ của anh ấy hơi nhiều.

Các chữ trong từ