字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
人
Từ vựng · HSK 1
人
rén
Nghe phát âm
người
Gặp trong câu
是这个人的,他的东西有点儿多。
shì zhège rén de tā de dōngxi yǒudiǎnr duō
Là của người này; đồ của anh ấy hơi nhiều.
Các chữ trong từ
人
Học trong bài 29 →
Tra từ khác