Dùng 人 như một từ
Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.
người · con người
人 nghĩa là “người”. Khi đứng bên trái trong nhiều chữ khác, nó thường đổi thành dạng 亻, như trong 你.
Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.
NHÂN là âm Hán Việt của 人 và thường mang nghĩa “người”, như trong “nhân dân” và “nhân khẩu”.
人民 nghĩa là “nhân dân”; 人 tương ứng với “nhân”.
人口 thường được dịch là “dân số” hoặc “nhân khẩu”.
Lưu ý: Nhiều chữ Hán khác cũng đọc Hán Việt là “nhân”, nên cần nhìn đúng mặt chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.
人 chỉ có hai nét. Học chữ này cùng 人民 (nhân dân) và 家人 (người nhà) để dễ nhớ cách dùng.
Từ ghép, cụm từ và câu ví dụ đã biên soạn.
người Trung Quốc
người tốt
Anh ấy là người Trung Quốc.