字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

三

sān

ba

Gặp trong câu

一、二、三、九、一百、一千。

yī èr sān jiǔ yī bǎi yī qiān

Một, hai, ba, chín, một trăm, một nghìn.

Các chữ trong từ