字舟Zizhou
三
Học chữ · Cấp 1

三

PinyinsānHán Việttam / tám
Số từ

ba

3 nétBộ 一Cấp 1Viết cấp 19 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 三 như một từ

Số từ

Biểu thị số lượng hoặc thứ tự; khi đếm danh từ thường đi cùng lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 三

8 từ
再三zàisānhết lần này đến lần khác
三明治sānmíngzhìbánh sandwich
三角sānjiǎohình tam giác
三维sānwéiba chiều
接二连三jiē‘èr-liánsānhết cái này đến cái khác
举一反三jǔyī-fǎnsānnêu một suy ra ba
三番五次sānfān-wǔcìlặp đi lặp lại
朝三暮四zhāosān-mùsìnghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn; thay đổi điều gì đó đã định
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 一 · 3 nét

一Bộ thủBộ số 1 trong hệ tra cứu Unicode.
三Số nét3 nét.