字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

上学

shàngxué

đi học

Gặp trong câu

我想吃饺子,上学。再见!

wǒ xiǎng chī jiǎozi shàngxué zàijiàn

Tôi muốn ăn bánh chẻo rồi đi học. Tạm biệt!

Các chữ trong từ