字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
水
Từ vựng · HSK 1
水
shuǐ
Nghe phát âm
nước
Gặp trong câu
饭店里有饭,饭店里有水。
fàndiàn lǐ yǒu fàn fàndiàn lǐ yǒu shuǐ
Trong nhà hàng có cơm và có nước.
Các chữ trong từ
水
Học trong bài 10 →
Tra từ khác