字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

说

shuō

nói

Gặp trong câu

我听汉语,我说汉语。

wǒ tīng Hànyǔ wǒ shuō Hànyǔ

Tôi nghe tiếng Trung và nói tiếng Trung.

Các chữ trong từ