字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

他

tā

anh ấy; ông ấy

Gặp trong câu

他是谁?

tā shì shéi/shuí

Anh ấy là ai?

他是我的朋友,她是我的家人。

tā shì wǒ de péngyou tā shì wǒ de jiārén

Anh ấy là bạn tôi, cô ấy là người thân của tôi.

Các chữ trong từ