字舟Zizhou
他
Học chữ · Cấp 1

他

PinyintāHán Việttha
Đại từ

anh ấy; ông ấy

5 nétBộ 人Cấp 1Viết cấp 15 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 他 như một từ

Đại từ

Thay cho người, sự vật hoặc nội dung đã biết; vị trí trong câu phụ thuộc chức năng mà đại từ đảm nhiệm.

Từ vựng

Từ thường gặp có 他

4 từ
他们tāmenhọ
其他qítākhác
吉他jítāđàn guitar
他人tārénngười khác; ai đó khác
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 5 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
他Số nét5 nét.