字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

她

tā

cô ấy

Gặp trong câu

他是我的朋友,她是我的家人。

tā shì wǒ de péngyou tā shì wǒ de jiārén

Anh ấy là bạn tôi, cô ấy là người thân của tôi.

Các chữ trong từ