字舟Zizhou
她
Học chữ · Cấp 1

她

PinyintāHán Việttha
Đại từ

cô ấy

6 nétBộ 女Cấp 1Viết cấp 12 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 她 như một từ

Đại từ

Thay cho người, sự vật hoặc nội dung đã biết; vị trí trong câu phụ thuộc chức năng mà đại từ đảm nhiệm.

Từ vựng

Từ thường gặp có 她

1 từ
她们tāmenhọ (nữ); các cô ấy
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 6 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
她Số nét6 nét.