字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

天

tiān

trời; ngày

Gặp trong câu

孩子唱一天吗?

háizi chàng yī tiān ma

Bọn trẻ hát cả ngày phải không?

不,只唱一天的一半。

bù zhī chàng yī tiān de yíbàn

Không, chỉ hát nửa ngày.

Các chữ trong từ