字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

外

wài

bên ngoài

Gặp trong câu

妈妈在家里,儿子在外。

māma zài jiā lǐ érzi zài wài

Mẹ ở trong nhà, con trai ở ngoài.

Các chữ trong từ