字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
外
Từ vựng · HSK 1
外
wài
Nghe phát âm
bên ngoài
Gặp trong câu
妈妈在家里,儿子在外。
māma zài jiā lǐ érzi zài wài
Mẹ ở trong nhà, con trai ở ngoài.
Các chữ trong từ
外
Học trong bài 20 →
Tra từ khác