字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
喂
Từ vựng · HSK 1
喂
wèi
Nghe phát âm
a lô; này
Gặp trong câu
喂,你在医院吗?
wèi nǐ zài yīyuàn ma
A lô, bạn đang ở bệnh viện phải không?
Các chữ trong từ
喂
Học trong bài 22 →
Tra từ khác