字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

我们

wǒmen

chúng tôi; chúng ta

Gặp trong câu

我们下个月去中国。

wǒmen xià gè yuè qù Zhōngguó

Tháng sau chúng tôi đi Trung Quốc.

上午我们去小学。

shàngwǔ wǒmen qù xiǎoxué

Buổi sáng chúng tôi đến trường tiểu học.

你知道晚上我们在哪儿睡吗?

nǐ zhīdào wǎnshang wǒmen zài nǎr shuì ma

Bạn có biết buổi tối chúng ta ngủ ở đâu không?

不,我们还想再去看电影。

bù wǒmen hái xiǎng zài qù kàn diànyǐng

Không, chúng tôi còn muốn đi xem phim nữa.

Các chữ trong từ