字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

想

xiǎng

muốn; nghĩ

Gặp trong câu

你想吃什么?

nǐ xiǎng chī shénme

Bạn muốn ăn gì?

我想吃面条儿。

wǒ xiǎng chī miàntiáor

Tôi muốn ăn mì.

你想喝茶吗?

nǐ xiǎng hē chá ma

Bạn muốn uống trà không?

Các chữ trong từ