字舟Zizhou
想
Học chữ · Cấp 1

想

PinyinxiǎngHán Việttưởng
Động từ

muốn; nghĩ

13 nétBộ 心Cấp 1Viết cấp 130 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 想 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 想

11 từ
理想lǐxiǎngmột lý tưởng
想到xiǎngdàonghĩ đến
想法xiǎng·fǎcách nghĩ; ý kiến; quan niệm
想起xiǎngqǐnhớ lại
思想sīxiǎngsuy nghĩ
梦想mèngxiǎng(bóng) mơ ước
想念xiǎngniànnhớ
想象xiǎngxiàngtưởng tượng; hình dung
没想到méi xiǎngdàokhông ngờ
感想gǎnxiǎngấn tượng
联想liánxiǎngliên tưởng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 13 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
想Số nét13 nét.