字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

学校

xuéxiào

trường học

Gặp trong câu

这个学校有课吗?

zhège xuéxiào yǒu kè ma

Trường này có lớp học không?

我找这个学校。

wǒ zhǎo zhège xuéxiào

Tôi tìm ngôi trường này.

Các chữ trong từ