字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

有

yǒu

có

Gặp trong câu

先生,你有时间吗?

xiānsheng nǐ yǒu shíjiān ma

Thưa ông, ông có thời gian không?

有。

yǒu

Có.

Các chữ trong từ