字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
住
Từ vựng · HSK 1
住
zhù
Nghe phát âm
ở; sống; cư trú
Gặp trong câu
小朋友住在外国。
xiǎopéngyǒu zhù zài wài guó
Bạn nhỏ sống ở nước ngoài.
Các chữ trong từ
住
Học trong bài 21 →
Tra từ khác