字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

啊

a

à; nhé; vậy (trợ từ ngữ khí)

Gặp trong câu

中国菜多好吃啊!

Zhōngguó cài duō hǎochī a

Món Trung Quốc ngon biết bao!

这个饭馆好大啊!

zhège fànguǎn hǎo dà a

Nhà hàng này lớn thật!

Các chữ trong từ