字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
比
Từ vựng · HSK 2
比
bǐ
Nghe phát âm
hơn; so với; so sánh
Gặp trong câu
这周比下周忙。
zhè zhōu bǐ xià zhōu máng
Tuần này bận hơn tuần sau.
Các chữ trong từ
比
Học trong bài 15 →
Tra từ khác