字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

长

cháng

dài

Gặp trong câu

红色的裤子长吗?

hóngsè de kùzi cháng ma

Chiếc quần màu đỏ có dài không?

裤子长长的。

kùzi cháng cháng de

Chiếc quần khá dài.

Các chữ trong từ