字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

床

chuáng

giường

Gặp trong câu

床在房间里面。

chuáng zài fángjiān lǐmiàn

Giường ở bên trong phòng.

门在床前面。

mén zài chuáng qiánmiàn

Cửa ở phía trước giường.

床在门后面。

chuáng zài mén hòumiàn

Giường ở phía sau cửa.

Các chữ trong từ