字舟Zizhou
床
Học chữ · Cấp 1

床

PinyinchuángHán Việtsàng
Danh từ

giường

7 nétBộ 广Cấp 1Viết cấp 25 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 床 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 床

4 từ
起床qǐ∥chuángthức dậy; ngủ dậy
病床bìngchuánggiường bệnh
床位chuángwèigiường
临床línchuánglâm sàng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 广 · 7 nét

广Bộ thủBộ số 53 trong hệ tra cứu Unicode.
床Số nét7 nét.