字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

词

cí

từ

Gặp trong câu

这个词怎么读?

zhège cí zěnme dú

Từ này đọc thế nào?

我看了看这个词。

wǒ kàn le kàn zhège cí

Tôi đã xem thử từ này.

Các chữ trong từ