字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
次
Từ vựng · HSK 2
次
cì
Nghe phát âm
lần; lượt
Gặp trong câu
我一个月去一次商场。
wǒ yī gè yuè qù yī cì shāngchǎng
Mỗi tháng tôi đi trung tâm mua sắm một lần.
Các chữ trong từ
次
Học trong bài 7 →
Tra từ khác