字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

错

cuò

sai; lỗi

Gặp trong câu

这个字你写错了吗?

zhège zì nǐ xiě cuò le ma

Chữ này bạn viết sai rồi à?

是,我写错了。

shì wǒ xiě cuò le

Đúng, tôi viết sai rồi.

Các chữ trong từ