字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

打

dǎ

đánh; gọi điện; chơi bóng

Gặp trong câu

去,我们去打篮球。

qù wǒmen qù dǎ lánqiú

Đi, chúng tôi đi chơi bóng rổ.

朋友跑来打篮球。

péngyou pǎo lái dǎ lánqiú

Bạn chạy tới đây để chơi bóng rổ.

Các chữ trong từ