字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

但是

dànshì

nhưng; tuy nhiên

Gặp trong câu

虽然今天很忙,但是你们还要学习吗?

suīrán jīntiān hěn máng dànshì nǐmen hái yào xuéxí ma

Mặc dù hôm nay rất bận, các bạn vẫn phải học à?

Các chữ trong từ