字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

地

de

trợ từ 地 nối trạng ngữ với động từ/tính từ

Gặp trong câu

她很高兴,高兴地告诉我,她也学过中文。

tā hěn gāoxìng gāoxìng de gàosu wǒ tā yě xué guo Zhōngwén

Cô ấy rất vui và vui vẻ nói với tôi rằng cô ấy cũng từng học tiếng Trung.

Các chữ trong từ