字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

等

děng

đợi; chờ đợi

Gặp trong câu

等一下吧,我还在网上看书。

děng yíxià ba wǒ hái zài wǎngshang kàn shū

Đợi một chút nhé, tôi vẫn đang đọc sách trên mạng.

Các chữ trong từ