字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

点

diǎn

gọi; chọn (món/đồ uống)

Gặp trong câu

好,我点鱼和肉。

hǎo wǒ diǎn yú hé ròu

Được, tôi gọi cá và thịt.

我点咖啡。

wǒ diǎn kāfēi

Tôi gọi cà phê.

Các chữ trong từ