字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
点
Từ vựng · HSK 2
点
diǎn
Nghe phát âm
gọi; chọn (món/đồ uống)
Gặp trong câu
好,我点鱼和肉。
hǎo wǒ diǎn yú hé ròu
Được, tôi gọi cá và thịt.
我点咖啡。
wǒ diǎn kāfēi
Tôi gọi cà phê.
Các chữ trong từ
点
Học trong bài 6 →
Tra từ khác