字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
懂
Từ vựng · HSK 2
懂
dǒng
Nghe phát âm
hiểu
Gặp trong câu
你听懂了吗?
nǐ tīng dǒng le ma
Bạn nghe hiểu chưa?
我听懂了。
wǒ tīng dǒng le
Tôi nghe hiểu rồi.
Các chữ trong từ
懂
Học trong bài 13 →
Tra từ khác