字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

懂

dǒng

hiểu

Gặp trong câu

你听懂了吗?

nǐ tīng dǒng le ma

Bạn nghe hiểu chưa?

我听懂了。

wǒ tīng dǒng le

Tôi nghe hiểu rồi.

Các chữ trong từ