字舟Zizhou
懂
Học chữ · Cấp 2

懂

PinyindǒngHán Việtđổng
Động từ

hiểu

15 nétBộ 心Cấp 2Viết cấp 23 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 懂 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 懂

2 từ
懂得dǒngdehiểu; biết; thấu hiểu
懂事dǒng∥shìtrưởng thành
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 15 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
懂Số nét15 nét.