字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
飞
Từ vựng · HSK 2
飞
fēi
Nghe phát âm
bay
Gặp trong câu
我明天飞到中国。
wǒ míngtiān fēi dào Zhōngguó
Ngày mai tôi bay đến Trung Quốc.
Các chữ trong từ
飞
Học trong bài 22 →
Tra từ khác