字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

跟

gēn

với; cùng; theo

Gặp trong câu

这周我跟同学一起学习。

zhè zhōu wǒ gēn tóngxué yìqǐ xuéxí

Tuần này tôi học cùng bạn học.

你跟同学说中文吗?

nǐ gēn tóngxué shuō Zhōngwén ma

Bạn có nói tiếng Trung với bạn học không?

是,我跟同学说中文,也跟同学一起学习。

shì wǒ gēn tóngxué shuō Zhōngwén yě gēn tóngxué yìqǐ xuéxí

Có, tôi nói tiếng Trung với bạn học và cũng học cùng bạn học.

Các chữ trong từ