字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

过

guò

qua; đi qua

Gặp trong câu

有,公交车从学校门口过。

yǒu gōngjiāochē cóng xuéxiào ménkǒu guò

Có, xe buýt đi qua cổng trường.

Các chữ trong từ