字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
过
Từ vựng · HSK 2
过
guò
Nghe phát âm
qua; đi qua
Gặp trong câu
有,公交车从学校门口过。
yǒu gōngjiāochē cóng xuéxiào ménkǒu guò
Có, xe buýt đi qua cổng trường.
Các chữ trong từ
过
Học trong bài 23 →
Tra từ khác