字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

花

huā

hoa; bông hoa

Gặp trong câu

这里有花和鸟。

zhèlǐ yǒu huā hé niǎo

Ở đây có hoa và chim.

花是什么颜色?

huā shì shénme yánsè

Hoa có màu gì?

花是红色的。

huā shì hóngsè de

Hoa màu đỏ.

Các chữ trong từ