字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

坏

huài

xấu; hỏng

Gặp trong câu

可能坏了。

kěnéng huài le

Có thể bị hỏng rồi.

那个也坏了吗?

nàge yě huài le ma

Cái kia cũng hỏng rồi à?

不,那个没有坏。

bù nàge méiyǒu huài

Không, cái kia không hỏng.

Các chữ trong từ