字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

间

jiān

gian; lượng từ cho phòng

Gặp trong câu

商场后面还有三间房间。

shāngchǎng hòumiàn hái yǒu sān jiān fángjiān

Phía sau trung tâm mua sắm còn có ba căn phòng.

Các chữ trong từ