字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

就

jiù

thì; liền; ngay; chính; chỉ

Gặp trong câu

好,我一会儿就要回家了。

hǎo wǒ yíhuìr jiù yào huí jiā le

Được, một lát nữa tôi sẽ về nhà.

Các chữ trong từ