字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

开学

kāixué

(đối với học sinh) bắt đầu đi học

Gặp trong câu

今天开学了。

jīntiān kāixué le

Hôm nay bắt đầu học kỳ rồi.

Các chữ trong từ