字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

快

kuài

nhanh; sắp

Gặp trong câu

快回家吧,要下雨了。

kuài huí jiā ba yào xià yǔ le

Mau về nhà đi; trời sắp mưa rồi.

Các chữ trong từ