字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
快
Từ vựng · HSK 2
快
kuài
Nghe phát âm
nhanh; sắp
Gặp trong câu
快回家吧,要下雨了。
kuài huí jiā ba yào xià yǔ le
Mau về nhà đi; trời sắp mưa rồi.
Các chữ trong từ
快
Học trong bài 5 →
Tra từ khác